Laudable | Nghĩa của từ laudable trong tiếng Anh

/ˈlɑːdəbəl/

  • Tính từ
  • đáng tán dương, đáng ca ngợi, đáng khen ngợi

Những từ liên quan với LAUDABLE

mean, praiseworthy, commendable, stellar, estimable, deserving
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất