Commendable | Nghĩa của từ commendable trong tiếng Anh

/kəˈmɛndəbəl/

  • Tính từ
  • đáng khen ngợi, đáng ca ngợi, đáng tán dương; đáng tuyên dương

Những từ liên quan với COMMENDABLE

estimable, deserving, laudable, exemplary
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất