Lather | Nghĩa của từ lather trong tiếng Anh

/ˈlæðɚ/

  • Danh Từ
  • bọt (xà phòng, nước)
  • mồ hôi (ngựa)
    1. horse all in a lather: ngựa đẫm mồ hôi
  • (nghĩa bóng) trạng thái bị kích động, trạng thái sục sôi
  • Động từ
  • xoa xà phòng, xát xà phòng, làm cho sủi bọt
  • (từ lóng) đánh quật
  • sùi bọt, có bọt
    1. soap does not lather well: xà phòng không bọt lắm
  • đổ mồ hôi (ngựa)

Những từ liên quan với LATHER

confusion, froth, hoopla, soapsuds, soap, cream, flap, spume, bustle, fever, head, foam, state, hubbub
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất