Latecomer | Nghĩa của từ latecomer trong tiếng Anh

/ˈleɪtˌkʌmɚ/

  • Danh Từ
  • người đến trễ

Những từ liên quan với LATECOMER

incomer, arrival, rookie, novice, stranger, novitiate, neophyte, maverick, immigrant, greenhorn, beginner, outsider
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất