Largely | Nghĩa của từ largely trong tiếng Anh

/ˈlɑɚʤli/

  • Trạng Từ
  • ở mức độ lớn
    1. achievement is largely due to...: thành tích phần lớn là do...
  • phong phú
  • hào phóng
  • trên quy mô lớn; rộng rãi
  • Động từ
  • phần lớn là

Những từ liên quan với LARGELY

primarily
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất