Landscape | Nghĩa của từ landscape trong tiếng Anh

/ˈlændˌskeɪp/

  • Danh Từ
  • phong cảnh
  • Động từ
  • làm đẹp phong cảnh
  • làm nghề xây dựng vườn hoa và công viên

Những từ liên quan với LANDSCAPE

photograph, scenery, sketch, scene, painting, mural
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất