Lamebrain | Nghĩa của từ lamebrain trong tiếng Anh

/ˈleɪmˌbreɪn/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ, (thông tục)) ngu dốt; đần độn

Những từ liên quan với LAMEBRAIN

crazy, maniac, lunatic, screwball, idiot, schizophrenic, boob, buffoon, crackpot, ass, nitwit, jerk, nerd, moron, nut
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất