Kickback | Nghĩa của từ kickback trong tiếng Anh

/ˈkɪkˌbæk/

  • Danh Từ
  • sự phản ứng mãnh liệt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự trả lại (của ăn cắp hoặc một phần số tiền do bị ép buộc hay thoả thuận riêng mà phải nhận...)

Những từ liên quan với KICKBACK

cut, oil, payola, payment, recompense, percentage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất