Bouncy | Nghĩa của từ bouncy trong tiếng Anh

/ˈbaʊnsi/

  • Tính từ
  • (nói về quả bóng) có khả năng nẩy, nẩy tốt
  • hoạt bát, bặt thiệp

Những từ liên quan với BOUNCY

animated, exuberant, playful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất