Nghĩa của cụm từ its lucky trong tiếng Anh
- It's lucky!
- May mắn thật!
- How long will it take for my letter to reach its destination?
- Thư của tôi gửi đến nơi nhận mất bao lâu?
- What about its price?
- Nó giá bao nhiêu vậy?
- It's lucky!
- May mắn thật!
- It must be your lucky day!
- Hôm nay hẳn là ngày may mắn của cậu.
- You lucky thing!
- Mày may lắm thằng quỷ!
- It’s on its way.
- Xe đang đến.
- I am lucky to have a loving family who supports and cares for each other.
- Tôi thật may mắn khi có một gia đình yêu thương, luôn ủng hộ và quan tâm lẫn nhau.
- My hometown is famous for its traditional festivals and lively celebrations, attracting tourists from near and far.
- Quê hương tôi nổi tiếng với những lễ hội truyền thống và các cuộc tổ chức sôi nổi, thu hút khách du lịch từ xa gần.
Những từ liên quan với ITS LUCKY