Nghĩa của cụm từ its as hard as rock trong tiếng Anh

  • It’s as hard as rock.
  • Nó sưng như đá.
  • It’s as hard as rock.
  • Nó sưng như đá.
  • How long will it take for my letter to reach its destination?
  • Thư của tôi gửi đến nơi nhận mất bao lâu?
  • What about its price?
  • Nó giá bao nhiêu vậy?
  • It’s on its way.
  • Xe đang đến.
  • My hometown is famous for its traditional festivals and lively celebrations, attracting tourists from near and far.
  • Quê hương tôi nổi tiếng với những lễ hội truyền thống và các cuộc tổ chức sôi nổi, thu hút khách du lịch từ xa gần.
  • He's very hard working
  • Anh ta rất chăm chỉ
  • It rained very hard today
  • Hôm nay trời mưa rất lớn
  • No hard feeling
  • Không giận chứ
  • To be hard times
  • trong lúc khó khăn
  • To release stress after a long day of hard study.
  • Để giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài học tập vất vả.

Những từ liên quan với ITS AS HARD AS ROCK

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất