Nghĩa của cụm từ is this your book trong tiếng Anh
- Is this your book?
- Đây có phải là quyển sách của bạn không?
- Is this your book?
- Đây có phải là quyển sách của bạn không?
- Do you like the book?
- Bạn có thích quyển sách này không?
- That's her book
- Đó là quyển sách của cô ta
- The book is behind the table
- Quyển sách ở sau cái bàn
- The book is in front of the table
- Quyển sách ở trước cái bàn
- The book is near the table
- Quyển sách ở gần cái bàn
- The book is next to the table
- Quyển sách ở cạnh cái bàn
- The book is on the table
- Quyển sách ở trên cái bàn
- The book is on top of the table
- Quyển sách ở trên mặt bàn
- The book is under the table
- Quyển sách ở dưới cái bàn
- There's a book under the table
- Có một quyển sách dưới bàn
- Whose book is that?
- Đó là quyển sách của ai?
- I‘d like to book a ticket to Vietnam for tomorrow
- Tôi muốn đặt 1 vé tới Việt Nam vào ngày mai.
- Can I book a return ticket in advance
- Tôi có thể đặt trước 1 vé khứ hồi được không?
- I'd like to book a table, please.
- Tôi muốn đặt bàn.
- I take some blood from your arm. Roll up your sleeves, please
- Tôi phải lấy máu cho anh. Anh vui lòng xắn tay áo lên nhé
- Get your head out of your ass!
- Đừng có giả vờ khờ khạo!
- Cut your coat according to your clothes.
- Liệu cơm gắp mắm.
- Are your children with you?
- Con của bạn có đi với bạn không?
- Can I see your passport please?
- Làm ơn cho xem thông hành của bạn
Những từ liên quan với IS THIS YOUR BOOK