Injection | Nghĩa của từ injection trong tiếng Anh

/ɪnˈʤɛkʃən/

  • Danh Từ
  • sự tiêm
  • chất tiêm, thuốc tiêm
  • mũi tiêm, phát tiêm
  • (kỹ thuật) sự phun
  • (toán học) phép nội xạ

Những từ liên quan với INJECTION

booster
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất