Infected | Nghĩa của từ infected trong tiếng Anh

/ɪnˈfɛktəd/

  • Động từ
  • nhiễm, làm nhiễm độc, làm nhiễm trùng
  • tiêm nhiễm, đầu độc
    1. to infect someone with pernicious ideas: tiêm nhiễm cho ai những ý nghĩ độc hại
  • lan truyền, làm lây
    1. his courage infected his mates: lòng dũng cảm của anh ta lan truyền sang đồng đội

Những từ liên quan với INFECTED

blight, corrupt, affect, disease, defile, influence
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất