Incoming | Nghĩa của từ incoming trong tiếng Anh

/ˈɪnˌkʌmɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự vào, sự đến
  • (số nhiều) thu nhập, doanh thu, lợi tức
  • Tính từ
  • vào, mới đến
    1. the incoming tide: nước triều vào
    2. the incoming year: năm mới
  • nhập cư
  • kế tục, thay thế; mới đến ở, mới đến nhậm chức
    1. the incoming tenant: người thuê nhà mới dọn đến
    2. the incoming mayor: ông thị trưởng mới đến nhậm chức
  • dồn lại
    1. incoming profits: lãi dồn lại

Những từ liên quan với INCOMING

new
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất