Impoverish | Nghĩa của từ impoverish trong tiếng Anh

/ɪmˈpɑːvərɪʃ/

  • Động từ
  • bần cùng hoá, làm cho nghèo khổ
  • làm kiệt màu
    1. impoverished soil: đất kiệt màu
  • làm hết công dụng; làm hao mòn
    1. rubber becomes impoverished after a time: sau một thời gian cao su mất công dụng (đàn hồi)
  • làm kiệt, làm suy nhược (sức)

Những từ liên quan với IMPOVERISH

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất