Nghĩa của cụm từ im sorry hes on another call trong tiếng Anh

  • I’m sorry, he’s on another call.
  • Xin lỗi, ông ấy đang có điện thoại rồi.
  • I’m sorry, he’s on another call.
  • Xin lỗi, ông ấy đang có điện thoại rồi.
  • I’m sorry, but I have another appointment.
  • Xin lỗi nhưng tôi có một cuộc hẹn khác.
  • Do you have another one?
  • Bạn có cái khác không?
  • I need another key
  • Tôi cần một cái chìa khóa khác
  • My car was hit by another car
  • Xe tôi bị xe khác đụng
  • One way or another
  • Không bằng cách này thì bằng cách khác
  • One thing lead to another
  • Hết chuyện này đến chuyện khác
  • Can I change another one if it’s not suitable for me?
  • Tôi có thể đổi cái khác nếu cái này không phù hợp với tôi được không?
  • I’m afraid he is on another line. Would you mind holding?
  • Tôi e rằng ông ấy đang trả lời một cuộc gọi khác. Ông vui lòng chờ máy được không?
  • I think we’d better leave that for another meeting.
  • Tôi nghĩ chúng ta nên thảo luận điều đó ở cuộc họp sau.
  • Please show me another color
  • Làm ơn đưa cho tôi một màu khác.
  • Let’s keep going for another 200 meters.
  • Hãy tiếp tục đi thêm 200m nữa.
  • One way or another.
  • Cách này hay cách khác.
  • Can you provide me with another low-priced option?
  • Bạn có thể cung cấp cho tôi một lựa chọn khác với giá thấp hơn không?
  • Call me.
  • Gọi điện cho tôi
  • Call the police.
  • Gọi cảnh sát
  • Can you call back later?
  • Bạn có thể gọi lại sau được không?
  • Can you call me back later?
  • Bạn có thể gọi lại cho tôi sau được không?
  • Give me a call
  • Gọi điện cho tôi
  • I'd like to call the United States
  • Tôi muốn gọi sang Mỹ

Những từ liên quan với IM SORRY HES ON ANOTHER CALL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất