Nghĩa của cụm từ im afraid he is not available now trong tiếng Anh
- I’m afraid he is not available now.
- Tôi e rằng ông ấy không rảnh vào lúc này.
- I’m afraid he is not available now.
- Tôi e rằng ông ấy không rảnh vào lúc này.
- I'm not afraid
- Tôi không sợ
- There are none available at the moment.
- Xin lỗi hiện tại đã hết xe.
- Do you have any available tables?
- Bạn có bàn nào trống không?
- He's not in right now
- Ngay lúc này anh ta không có đây
- Are you afraid?
- Bạn sợ không?
- I’m afraid an urgent operation is necessary
- Tôi e là cần phải tiến hành phẫu thuật ngay lập tức
- I’m afraid he is on another line. Would you mind holding?
- Tôi e rằng ông ấy đang trả lời một cuộc gọi khác. Ông vui lòng chờ máy được không?
- I’m afraid there is no room for any reduction in price.
- Tôi e rằng không thể giảm giá được nữa.
- I’m afraid I’ll fail.
- Tội sợ tôi sẽ thua.
- I am afraid I don’t like it.
- Tôi e rằng tôi không thích điều đó.
- I don't have time right now
- Ngay bây giờ tôi không có thời gian
- I need to go now
- Tôi cần phải đi bây giờ
- I understand now
- Bây giờ tôi hiểu
- I'm coming right now
- Tôi tới ngay
- I don't have time now
- Bây giờ tôi không có thời gian
- Nobody is there right now
- Không có ai ở đó bây giờ
- Now or later?
- Bây giờ hoặc sau?
- Now or never
- Bây giờ hoặc không bao giờ
- You must be hospitalized right now
- Anh phải nhập viện ngay bây giờ
Những từ liên quan với IM AFRAID HE IS NOT AVAILABLE NOW
available