Idolize | Nghĩa của từ idolize trong tiếng Anh

/ˈaɪdəˌlaɪz/

  • Động từ
  • (xem) idolise
  • Danh Từ
  • (xem) idolater

Những từ liên quan với IDOLIZE

deify, admire, canonize, exalt, reverence
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất