Nghĩa của cụm từ id like four tickets for tonight trong tiếng Anh
- I'd like four tickets for tonight
- Tôi muốn mua bốn vé cho tối nay
- I'd like four tickets for tonight
- Tôi muốn mua bốn vé cho tối nay
- I'm going home in four days
- Tôi sẽ đi về nhà trong vòng 4 ngày
- Not to be taken more than four times within a 24 hour period.
- Không được uống 4 lần trong vòng 24 giờ nhé
- I finished four years at university.
- Tôi đã học xong 4 năm đại học.
- Would you like one way or round-trip tickets?
- Anh/chị muốn vé một chiều hay khứ hồi?
- Are you free tonight?
- Tối nay bạn rảnh không?
- See you tonight
- Gặp bạn tối nay
- What are you going to do tonight?
- Bạn sẽ làm gì tối nay?
- What seats are left tonight?
- Tối nay còn vé ở những hàng ghế nào?
- What’s on tonight?
- Tối nay chiếu phim gì?
- m tonight
- Tôi muốn xác nhận chuyến bay của tôi lúc 5 giờ tối nay.
- Do you fancy going out tonight?
- Tối nay bạn muốn đi chơi không?
- Do you have any vacancies tonight?
- Tối nay khách sạn còn phòng trống không?
- I'll pay for the tickets
- Tôi sẽ trả tiền vé
- Where can I buy tickets?
- Tôi có thể mua vé ở đâu?
- Two tickets, please
- Cho tôi 2 vé
- Is it possible to get tickets for tomorrow evening?
- Vẫn có thể mua được vé cho tối mai chứ?
- I’m sorry, there are no tickets lef in the front rows
- Xin lỗi, không còn vé ở những hàng trước
- Which date do you have tickets for?
- Hôm nào thì có vé?
- Are there any special discount tickets
- Có vé giảm giá đặc biệt nào không?
Những từ liên quan với ID LIKE FOUR TICKETS FOR TONIGHT