Nghĩa của cụm từ i was just thinking trong tiếng Anh
- I was just thinking.
- Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.
- I was just thinking.
- Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.
- What are you thinking about?
- Bạn đang nghĩ gì?
- Doing a bit of fast thinking, he said ....
- sau một thoáng suy nghỉ, anh ta nói....
- I’m tired of thinking.
- Tôi thấy mệt vì phải suy nghĩ rồi.
- I can't help thinking of the future..
- Tôi không thể không nghĩ về tương lai.
- I can’t stop thinking about her.
- Tôi không thể ngừng nghĩ về cô ấy.
- I'm just kidding
- Tôi chỉ đùa thôi
- (mua sắm) I'm just looking
- Tôi chỉ xem thôi
- Just a little
- Một ít thôi
- Just a moment
- Chờ một chút
- Just sign your name in it
- Ông chỉ cần ký tên mình vào đó
- No, thanks. I’m just looking
- Không, cám ơn. Tôi chỉ xem thôi
- I just received your report on the new project. I’m sorry, but it’s not what I want.
- Tôi vừa nhận được báo cáo của cô về đề án mới. Rất tiếc nhưng đó không phải là những gì tôi muốn.
- It’s just the appointment at the lobby of International Hotel.
- Đó chỉ là cuộc hẹn ở sảnh khách sạn Quốc Tế.
- I was just daydreaming.
- Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.
- Just for fun!
- Cho vui thôi
- Just kidding.
- Chỉ đùa thôi
- You’re just like your mother
- Bạn giống mẹ bạn quá.
- I’ve just graduated.
- Mình vừa tốt nghiệp.
- This strike has just scored a goal..
- Chàng tiền đạo này vừa mới ghi bàn thắng.
Những từ liên quan với I WAS JUST THINKING