Nghĩa của cụm từ hot chocolate trong tiếng Anh

  • Hot chocolate
  • sô cô la nóng
  • Hot chocolate
  • sô cô la nóng
  • Chocolate milk
  • sô cô la sữa
  • Is it hot?
  • Nó nóng không?
  • It's going to be hot today
  • Hôm nay trời sẽ nóng
  • It's really hot
  • Thực là nóng
  • He scalded his tongue on the hot coffee
  • Anh ấy bị bỏng lưỡi vì uống cà phê nóng
  • What a stuffy hot day!
  • Trời rất nóng. Hôm nay thật là ngột ngạt!

Những từ liên quan với HOT CHOCOLATE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất