Hospitality | Nghĩa của từ hospitality trong tiếng Anh

/ˌhɑːspəˈtæləti/

  • Danh Từ
  • lòng mến khách
  • afford me the hospitality of your columns
    1. đề nghị quý báo cho đăng thư của tôi

Những từ liên quan với HOSPITALITY

companionship, reception, generosity, entertainment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất