Companionship | Nghĩa của từ companionship trong tiếng Anh

/kəmˈpænjənˌʃɪp/

  • Danh Từ
  • tình bạn, tình bạn bè
    1. a companionship of many years: tình bè bạn trong nhiều năm
    2. to enjoy someone's companionship: kết thân với ai, làm bạn với ai
  • (ngành in) tổ thợ sắp chữ

Những từ liên quan với COMPANIONSHIP

society, amity, affiliation, camaraderie
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất