Horrify | Nghĩa của từ horrify trong tiếng Anh

/ˈhorəˌfaɪ/

  • Động từ
  • làm khiếp sợ, làm kinh khiếp
  • làm kinh tởm, làm khó chịu

Những từ liên quan với HORRIFY

frighten, intimidate, sicken, dismay, petrify, daunt, shake, disgust, appall
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất