Nghĩa của cụm từ heres your key trong tiếng Anh

  • Here’s your key.
  • Đây là chìa khóa phòng.
  • Here’s your key.
  • Đây là chìa khóa phòng.
  • I need another key
  • Tôi cần một cái chìa khóa khác
  • I take some blood from your arm. Roll up your sleeves, please
  • Tôi phải lấy máu cho anh. Anh vui lòng xắn tay áo lên nhé
  • Get your head out of your ass!
  • Đừng có giả vờ khờ khạo!
  • Cut your coat according to your clothes.
  • Liệu cơm gắp mắm.
  • Are your children with you?
  • Con của bạn có đi với bạn không?
  • Can I see your passport please?
  • Làm ơn cho xem thông hành của bạn
  • Can I use your phone?
  • Tôi có thể sử dụng điện thoại của bạn không?
  • Did you take your medicine?
  • Bạn đã uống thuốc chưa?
  • Did your wife like California?
  • Vợ của bạn có thích California không?
  • Do you like your boss?
  • Bạn có thích sếp của bạn không?
  • Do you like your co-workers?
  • Bạn có thích bạn đồng nghiệp của bạn không?
  • Has your brother been to California?
  • Anh (em trai) của bạn đã từng tới California chưa?
  • Here is your salad
  • Rau của bạn đây
  • Here's your order
  • Đây là món hàng bạn đặt
  • How are your parents?
  • Bố mẹ bạn khỏe không?
  • How many people do you have in your family?
  • Bạn có bao nhiêu người trong gia đình?
  • I don't understand what your saying
  • Tôi không hiểu bạn nói gì
  • I hope you and your wife have a nice trip
  • Tôi hy vọng bạn và vợ bạn có một chuyến đi thú vị
  • Is this your book?
  • Đây có phải là quyển sách của bạn không?

Những từ liên quan với HERES YOUR KEY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất