Hearing | Nghĩa của từ hearing trong tiếng Anh

/ˈhirɪŋ/

  • Danh Từ
  • thính giác
    1. to be hard of hearing: nặng tai
    2. to be quick of hearing: thính tai
  • tầm nghe
    1. within hearing: ở gần có thể nghe được, ở gần có thể bị nghe thấy
    2. out of hearing: ở xa không nghe thấy được, ở xa không bị nghe thấy
    3. in my hearing: trong lúc tôi có mặt
  • sự nghe
    1. to give somebody a fair hearing: nghe ai (nói, trình bày ý kiến...) với thái độ vô tư
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất