Headroom | Nghĩa của từ headroom trong tiếng Anh

/ˈhɛdˌruːm/

  • Danh Từ
  • khoảng trống ở phía trên một chiếc xe

Những từ liên quan với HEADROOM

headway, stretch, field, omission, sphere, blank, spot, slot, compass, capacity, expanse, breadth, distance, location, area
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất