Nghĩa của cụm từ he has to crack this out trong tiếng Anh
- He has to crack this out.
- Anh ta phải làm xong việc này.
- He has to crack this out.
- Anh ta phải làm xong việc này.
- Out of sight, out of mind!
- Xa mặt cách lòng
- Has your brother been to California?
- Anh (em trai) của bạn đã từng tới California chưa?
- He has a nice car
- Anh ta có một chiếc xe đẹp
- My father has been there
- Bố tôi đã ở đó
- My watch has been stolen
- Đồng hồ tôi đã bị đánh cắp
- There has been a car accident
- Đã có một tai nạn xe hơi
- Our store has a special department to handle customer complaints.
- Cửa hàng chúng tôi có một bộ phận chuyên giải quyết những khiếu nại của khách hàng.
- The pamphlet has the information about our after – sale service.
- Cuốn sách nhỏ này có đầy đủ thông tin về dịch vụ hậu mãi của chúng tôi.
- She has a heart of stone.
- Lòng dạ cô ta thật sắt đá.
- He has a heart to heart talk with her.
- Anh ta đã tâm sự với cô ấy.
- A national university has many faculties.
- Một trường đại học quốc gia có nhiều khoa.
- This strike has just scored a goal..
- Chàng tiền đạo này vừa mới ghi bàn thắng.
- The tongue has no bone but it breaks bone.
- Lưỡi không xương nhiều đường lắt léo.
- He has a lot of girlfriends.
- Anh ta có nhiều cô bạn gái.
- I’m sorry. The price of that product has just been adjusted. The new price is…
- Tôi xin lỗi. Giá của sản phẩm đó vừa được điều chỉnh. Giá mới là…
- I'm getting ready to go out
- Tôi chuẩn bị đi
- I'm sorry, we're sold out
- Tôi rất tiếc, chúng tôi hết hàng
- Please fill out this form
- Làm ơn điền vào đơn này
- What time is check out?
- Mấy giờ trả phòng?
Những từ liên quan với HE HAS TO CRACK THIS OUT
out