Gurgle | Nghĩa của từ gurgle trong tiếng Anh

/ˈgɚgəl/

  • Danh Từ
  • tiếng ùng ục, tiếng ồng ộc (nước chảy); tiếng róc rách (suối); tiếng ríu rít (người)
  • Động từ
  • chảy ùng ục, chảy ồng ộc (chảy); róc rách (suối); nói ríu rít (người)

Những từ liên quan với GURGLE

ripple, splash, babble, purl
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất