Gulf | Nghĩa của từ gulf trong tiếng Anh

/ˈgʌlf/

  • Danh Từ
  • vịnh
  • hố sâu, vực thẳm; hố sâu ngăn cách
  • xoáy nước, vực biển
  • biển thắm
  • bằng khuyến khích cấp cho học sinh đại học giỏi mà chỉ đủ điểm đỗ thường)
  • Động từ
  • làm chìm, làm đảm, nhận chìm (xuống vực, biển...)
  • cấp bằng khuyến khích (cho học sinh đại học giỏi mà chỉ đủ điểm đỗ thường)

Những từ liên quan với GULF

hollow, cavity, harbor, sound, chasm, cove, slough, crevasse, split, cave, rent, abyss, bayou, bight
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất