Gopher | Nghĩa của từ gopher trong tiếng Anh

/ˈgoʊfɚ/

  • Danh Từ
  • chuột túi
  • chuột vàng
  • rùa đất
  • (như) gofer, goffer

Những từ liên quan với GOPHER

dupe, gull, drudge, serf, patsy, martyr, peasant, slave, mark, pawn, laborer, fatality, casualty
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất