Goofball | Nghĩa của từ goofball trong tiếng Anh

/ˈguːfˌbɑːl/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người dở hơi

Những từ liên quan với GOOFBALL

fool, donkey, idiot, clod, klutz, bonehead, oaf, butterfingers, jerk, dweeb, butcher, dolt, dork
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất