Gilt | Nghĩa của từ gilt trong tiếng Anh
/ˈgɪlt/
- Danh Từ
- lợn cái con
- sự mạ vàng
- to take the gilt off the gingerbread
- cạo bỏ nước sơn hào nhoáng, vứt bỏ những cái tô điểm bề ngoài
- Tính từ
- mạ vàng, thiếp vàng
/ˈgɪlt/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày