Goggle | Nghĩa của từ goggle trong tiếng Anh

/ˈgɑːgl̟/

  • Động từ
  • trợn tròn mắt; giương mắt nhìn
  • lồi ra (mắt)
  • trợn tròn (mắt)

Những từ liên quan với GOGGLE

pin, eye, peep, peer, gloat, ogle, gape, look, gawk, moon, peek, inspect, admire, observe, contemplate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất