Genitive | Nghĩa của từ genitive trong tiếng Anh
/ˈʤɛnətɪv/
- Tính từ
- (ngôn ngữ học) sở hữu
- the genitive cáe: cách sở hữu, (thuộc) cách
- Danh Từ
- (ngôn ngữ học) cách sở hữu, (thuộc) cách
Những từ liên quan với GENITIVE
intimate, erotic, passionate, bestial, carnal, reproductive, sensual