Genitive | Nghĩa của từ genitive trong tiếng Anh

/ˈʤɛnətɪv/

  • Tính từ
  • (ngôn ngữ học) sở hữu
    1. the genitive cáe: cách sở hữu, (thuộc) cách
  • Danh Từ
  • (ngôn ngữ học) cách sở hữu, (thuộc) cách

Những từ liên quan với GENITIVE

intimate, erotic, passionate, bestial, carnal, reproductive, sensual
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất