Genealogy | Nghĩa của từ genealogy trong tiếng Anh
/ˌʤiːniˈɑːləʤi/
- Danh Từ
- khoa phả hệ (của con người, các sinh vật, ngôn ngữ...)
- bảng phả hệ
Những từ liên quan với GENEALOGY
generation, pedigree, stock, history, descent, extraction, lineage, ancestry, heredity