Genealogy | Nghĩa của từ genealogy trong tiếng Anh

/ˌʤiːniˈɑːləʤi/

  • Danh Từ
  • khoa phả hệ (của con người, các sinh vật, ngôn ngữ...)
  • bảng phả hệ

Những từ liên quan với GENEALOGY

generation, pedigree, stock, history, descent, extraction, lineage, ancestry, heredity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất