Garbage | Nghĩa của từ garbage trong tiếng Anh

/ˈgɑɚbɪʤ/

  • Danh Từ
  • lòng, ruột (thú...)
  • rác (nhà bếp)
  • văn chương sọt rác ((cũng) literary garbage)

Những từ liên quan với GARBAGE

muck, scrap, junk, detritus, dregs, rubble, slop, debris, dross, offal, dreck, filth
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất