Garbage | Nghĩa của từ garbage trong tiếng Anh
/ˈgɑɚbɪʤ/
- Danh Từ
- lòng, ruột (thú...)
- rác (nhà bếp)
- văn chương sọt rác ((cũng) literary garbage)
Những từ liên quan với GARBAGE
muck,
scrap,
junk,
detritus,
dregs,
rubble,
slop,
debris,
dross,
offal,
dreck,
filth