Gainful | Nghĩa của từ gainful trong tiếng Anh

/ˈgeɪnfəl/

  • Tính từ
  • có lợi, có lời
  • hám lợi (người)

Những từ liên quan với GAINFUL

advantageous, going, generous, good, lush, rich, satisfying, rewarding, beneficial, fat, remunerative, fruitful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất