Freaky | Nghĩa của từ freaky trong tiếng Anh

/ˈfriːki/

  • Tính từ
  • xem freakish

Những từ liên quan với FREAKY

queer, peculiar, strange, crazy, odd, grotesque, outlandish, bizarre
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất