Grotesque | Nghĩa của từ grotesque trong tiếng Anh
/groʊˈtɛsk/
- Tính từ
- lố bịch, kỳ cục
- grotesque manners: thái độ lố bịch kỳ cục
- Danh Từ
- bức tranh kỳ cục, bức tượng kỳ cục
Những từ liên quan với GROTESQUE
aberrant, gross, strange, flamboyant, odd, fanciful, preposterous, outlandish, monstrous, eerie, bizarre, ludicrous, ridiculous, absurd, antic