Framework | Nghĩa của từ framework trong tiếng Anh

/ˈfreɪmˌwɚk/

  • Danh Từ
  • sườn (nhà, tàu...); khung (máy)
  • khung ảnh, khung tranh (nói chung)
  • cốt truyện
    1. framework of a novel: cốt truyện của một cuốn tiểu thuyết
  • lớp đá lát thành giếng, sườn đê
  • (nghĩa bóng) cơ cấu tổ chức, khuôn khổ
    1. the framework of society: cơ cấu xã hội
  • to return into the framework
    1. hợp nhất, thống nhất

Những từ liên quan với FRAMEWORK

cage, skeleton, groundwork, plan
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất