Fountainhead | Nghĩa của từ fountainhead trong tiếng Anh

/ˈfaʊntn̩ˌhɛd/

Những từ liên quan với FOUNTAINHEAD

father, author, administrator, maker, creator, leader, architect, fountain, generator
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất