Fossilized | Nghĩa của từ fossilized trong tiếng Anh

/ˈfɑːsəˌlaɪzd/

  • Động từ
  • làm hoá đá, làm hoá thạch
  • làm chi thành lỗi thời
  • hoá đá, hoá thạch
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) tìm vật hoá đá, tìm vật hoá thạch

Những từ liên quan với FOSSILIZED

antique, outworn, bent, antiquated, dated, archaic, shrink, petrified, frozen, hardened, obsolete, dwindle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất