Forked | Nghĩa của từ forked trong tiếng Anh

/ˈfoɚkt/

  • Tính từ
  • hình chạc (cánh); chia ngả, toè ra
    1. a forked road: đường chia hai ngả
    2. a bird with a forked tail: con chim có đuôi toè ra
  • có hai chân
  • hình chữ chi
    1. forked lightning: tia chớp chữ chi, tia chớp nhằng nhằng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lắt léo, không chân thật, dối trá
    1. to speak with a forked tongue: nói một cách lắt léo

Những từ liên quan với FORKED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất