Bifurcate | Nghĩa của từ bifurcate trong tiếng Anh

/ˈbaɪfɚˌkeɪt/

  • Tính từ
  • chia hai nhánh, rẽ đôi

Những từ liên quan với BIFURCATE

diverge, fork
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất