Fizz | Nghĩa của từ fizz trong tiếng Anh

/ˈfɪz/

  • Danh Từ
  • tiếng xèo xèo; tiếng xì xì
  • (từ lóng) rượu sâm banh
  • Động từ
  • xèo xèo; xì xì

Những từ liên quan với FIZZ

fizzle, simmer, sputter, hiss, buzz
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất