Fatty | Nghĩa của từ fatty trong tiếng Anh

/ˈfæti/

  • Tính từ
  • béo; như mỡ; có nhiều mỡ
    1. fatty acids: (hoá học) axit béo
  • phát phì
  • có đọng mỡ
    1. fatty degeneration of heart: bệnh thoái hoá mỡ của tim
  • Danh Từ
  • ((thường) để gọi) chú béo, chú bệu, anh phệ

Những từ liên quan với FATTY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất