Familiarity | Nghĩa của từ familiarity trong tiếng Anh

/fəˌmɪliˈerəti/

  • Danh Từ
  • sự thân mật
  • sự quen thuộc (với ai); sự quen thuộc, sự hiểu biết (một vấn đề)
  • sự đối xử bình dân (với kẻ dưới)
  • sự không khách khí; sự sỗ sàng, sự suồng sã, sự lả lơi
  • sự vuốt ve, sự âu yếm
  • sự ăn nằm với (ai)
  • familirity breeds contempt
    1. contempt

Những từ liên quan với FAMILIARITY

fellowship, freedom, friendship, intimacy, knowledge, presumption, acquaintance
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất