Falsetto | Nghĩa của từ falsetto trong tiếng Anh
/fɑlˈsɛtoʊ/
- Danh Từ
- giọng the thé (đàn ông)
- in falsetto; in a falsetto tone: với giọng the thé (thường giả vờ bực tức)
- người đàn ông có giọng the thé
Những từ liên quan với FALSETTO
singer/fɑlˈsɛtoʊ/
Những từ liên quan với FALSETTO
singer
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày